排煙系統 pái yān xì tǒng · bài yên hệ thống Hán Việt: bài yên hệ thống · Pinyin: pái yān xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 煙 (yên) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinpái yān xì tǒngHán Việtbài yên hệ thốngCấu tạo排 + 煙 + 系 + 統 · bài + yên + hệ + thống nghĩa thành phần: bài + yên + hệ + thống