排版居中 pái bǎn jū zhōng · bài bản cư trung Hán Việt: bài bản cư trung · Pinyin: pái bǎn jū zhōng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 版 (bản) + 居 (cư) + 中 (trung)Pinyinpái bǎn jū zhōngHán Việtbài bản cư trungCấu tạo排 + 版 + 居 + 中 · bài + bản + cư + trung nghĩa thành phần: bài + bản + cư + trung