排版居中 pái bǎn jū zhōng·bài bản cư trung Hán Việt: bài bản cư trung · Pinyin: pái bǎn jū zhōng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 版 (bản) + 居 (cư) + 中 (trung)Pinyinpái bǎn jū zhōngHán Việtbài bản cư trungTừ loạiđộngCấu tạo排 + 版 + 居 + 中 · bài + bản + cư + trung nghĩa thành phần: bài + bản + cư + trung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 căn giữaĐứcHandedict Satz auf Mitte stellen Từ liên quan Gần nghĩa居中对齐 · 排版调整 · 居中斡旋 · 居中方式 · 居中裁切 · 居中调停 · 排版校样 · 排版软件