排版校样

pái bǎn xiào yàngbài bản giáo dạng

Hán Việt: bài bản giáo dạng · Pinyin: pái bǎn xiào yàng

Tổng quan

Cấu tạo: 排 (bài) + 版 (bản) + 校 (giáo) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in thử

Đức

  • Handedict abziehen

Từ liên quan

Gần nghĩa

排版调整 · 排版居中 · 排版软件 · 排版限期 · 排版照相机 · 排版计量制 · 校样打印机 · 校样稿