排版校樣 pái bǎn xiào yàng · bài bản giáo dạng Hán Việt: bài bản giáo dạng · Pinyin: pái bǎn xiào yàng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 版 (bản) + 校 (giáo) + 樣 (dạng)Pinyinpái bǎn xiào yàngHán Việtbài bản giáo dạngCấu tạo排 + 版 + 校 + 樣 · bài + bản + giáo + dạng nghĩa thành phần: bài + bản + giáo + dạng