排版软件

pái bǎn ruǎn jiànbài bản nhuyễn kiện

Hán Việt: bài bản nhuyễn kiện · Pinyin: pái bǎn ruǎn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 排 (bài) + 版 (bản) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần mềm dàn trang

Đức

  • Handedict Satzsoftware

Từ liên quan

Gần nghĩa

排版调整 · 软件企业 · 软件名称 · 软件工程 · 软件平台 · 软件开发 · 软件技术 · 软件系统