排版限期 pái bǎn xiàn qī · bài bản hạn kì Hán Việt: bài bản hạn kì · Pinyin: pái bǎn xiàn qī Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 版 (bản) + 限 (hạn) + 期 (kì)Pinyinpái bǎn xiàn qīHán Việtbài bản hạn kìCấu tạo排 + 版 + 限 + 期 · bài + bản + hạn + kì nghĩa thành phần: bài + bản + hạn + kì