排版限期

pái bǎn xiàn qībài bản hạn kì

Hán Việt: bài bản hạn kì · Pinyin: pái bǎn xiàn qī

Tổng quan

Cấu tạo: 排 (bài) + 版 (bản) + 限 (hạn) + 期 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời hạn dàn trang

Đức

  • Handedict Satztermin

Từ liên quan

Gần nghĩa

排版调整 · 排版居中 · 排版校样 · 排版软件 · 限期已满 · 限期快到 · 限期报到 · 排版照相机