排王列座 pái wáng liè zuò · bài vương liệt tọa Hán Việt: bài vương liệt tọa · Pinyin: pái wáng liè zuò Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 王 (vương) + 列 (liệt) + 座 (tọa)Pinyinpái wáng liè zuòHán Việtbài vương liệt tọaCấu tạo排 + 王 + 列 + 座 · bài + vương + liệt + tọa nghĩa thành phần: bài + vương + liệt + tọa