排球比賽 pái qiú bǐ sài · bài cầu bỉ tái Hán Việt: bài cầu bỉ tái · Pinyin: pái qiú bǐ sài Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 球 (cầu) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Pinyinpái qiú bǐ sàiHán Việtbài cầu bỉ táiCấu tạo排 + 球 + 比 + 賽 · bài + cầu + bỉ + tái nghĩa thành phần: bài + cầu + bỉ + tái