排礦能力 pái kuàng néng lì · bài quáng năng lực Hán Việt: bài quáng năng lực · Pinyin: pái kuàng néng lì Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 礦 (quáng) + 能 (năng) + 力 (lực)Pinyinpái kuàng néng lìHán Việtbài quáng năng lựcCấu tạo排 + 礦 + 能 + 力 · bài + quáng + năng + lực nghĩa thành phần: bài + quáng + năng + lực