排精受阻 bài tinh thụ trở Hán Việt: bài tinh thụ trở Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 精 (tinh) + 受 (thụ) + 阻 (trở)Hán Việtbài tinh thụ trởCấu tạo排 + 精 + 受 + 阻 · bài + tinh + thụ + trở nghĩa thành phần: bài + tinh + thụ + trở Nghĩa EngCihui spermatemphraxis