排門逐戶 pái mén zhú hù · bài môn trục hộ Hán Việt: bài môn trục hộ · Pinyin: pái mén zhú hù Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 門 (môn) + 逐 (trục) + 戶 (hộ)Pinyinpái mén zhú hùHán Việtbài môn trục hộCấu tạo排 + 門 + 逐 + 戶 · bài + môn + trục + hộ nghĩa thành phần: bài + môn + trục + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挨家挨户。