排隊遊行 pái duì yóu xíng · bài đội du hành Hán Việt: bài đội du hành · Pinyin: pái duì yóu xíng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 隊 (đội) + 遊 (du) + 行 (hành)Pinyinpái duì yóu xíngHán Việtbài đội du hànhCấu tạo排 + 隊 + 遊 + 行 · bài + đội + du + hành nghĩa thành phần: bài + đội + du + hành