排隊等候 pái duì děng hòu · bài đội đẳng hậu Hán Việt: bài đội đẳng hậu · Pinyin: pái duì děng hòu Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 隊 (đội) + 等 (đẳng) + 候 (hậu)Pinyinpái duì děng hòuHán Việtbài đội đẳng hậuCấu tạo排 + 隊 + 等 + 候 · bài + đội + đẳng + hậu nghĩa thành phần: bài + đội + đẳng + hậu Nghĩa EngCihui queue up