排除副詞

bài trừ phó từ

Hán Việt: bài trừ phó từ

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (trừ) + (phó) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排除副詞 áichú fùcí n. <lg.> adverb of exception