排除困難 bài trừ khốn nan Hán Việt: bài trừ khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 除 (trừ) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việtbài trừ khốn nanCấu tạo排 + 除 + 困 + 難 · bài + trừ + khốn + nan nghĩa thành phần: bài + trừ + khốn + nan Nghĩa EngCihui smooth away difficulties