排除故障

pái chú gù zhàng bài trừ cố chướng

Hán Việt: bài trừ cố chướng · Pinyin: pái chú gù zhàng

Tổng quan

(Tech) chỉnh lỗi, gỡ rối

Cấu tạo: (bài) + (trừ) + (cố) + (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) chỉnh lỗi, gỡ rối