排除故障

pái chú gù zhàngbài trừ cố chướng

Hán Việt: bài trừ cố chướng · Pinyin: pái chú gù zhàng

Tổng quan

(Tech) chỉnh lỗi, gỡ rối

Cấu tạo: 排 (bài) + 除 (trừ) + 故 (cố) + 障 (chướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khắc phục sự cố
  • Tần suất từ (Tech) chỉnh lỗi, gỡ rối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi debug

Eng

  • Tần suất từ debug

Đức

  • Handedict Störung beheben, Defekt beheben, Fehler beseitigen (V, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

排除万难 · 排除异己 · 排除废气 · 排除污染 · 排除集中 · 故障排除 · 故障无碍 · 排除器