排除污染 bài trừ ô nhiễm Hán Việt: bài trừ ô nhiễm Tổng quan khử nhiễm, làm sạch sự khử độc, sự khử nhiễm Cấu tạo: 排 (bài) + 除 (trừ) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Hán Việtbài trừ ô nhiễmTừ loạiđộngCấu tạo排 + 除 + 污 + 染 · bài + trừ + ô + nhiễm nghĩa thành phần: bài + trừ + ô + nhiễm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khử ô nhiễmMainlandKaggle Zh-Vi decontaminate Từ liên quan Gần nghĩa排除万难 · 排除异己 · 排除废气 · 排除故障 · 排除集中 · 污染物质 · 排除器 · 排除者