排除異己 pái chú yì jǐ · bài trừ dị kỉ Hán Việt: bài trừ dị kỉ · Pinyin: pái chú yì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 除 (trừ) + 異 (dị) + 己 (kỉ)Pinyinpái chú yì jǐHán Việtbài trừ dị kỉCấu tạo排 + 除 + 異 + 己 · bài + trừ + dị + kỉ nghĩa thành phần: bài + trừ + dị + kỉ Nghĩa EngCihui 排除異己 áichú yìjǐ v.o. expel outsiders