排除障礙

pái chú zhàng ài bài trừ chướng ngại

Hán Việt: bài trừ chướng ngại · Pinyin: pái chú zhàng ài

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (trừ) + (chướng) + (ngại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排除障礙 áichú zhàng'ài v.o. remove an obstacle