排除集中

bài trừ tập trung

Hán Việt: bài trừ tập trung

Tổng quan

(chính trị) phân quyền (về địa phương)

Cấu tạo: (bài) + (trừ) + (tập) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (chính trị) phân quyền (về địa phương)