排除集中 bài trừ tập trung Hán Việt: bài trừ tập trung Tổng quan (chính trị) phân quyền (về địa phương) Cấu tạo: 排 (bài) + 除 (trừ) + 集 (tập) + 中 (trung)Hán Việtbài trừ tập trungTừ loạiđộngCấu tạo排 + 除 + 集 + 中 · bài + trừ + tập + trung nghĩa thành phần: bài + trừ + tập + trung Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân quyềnMainlandKaggle Zh-Vi decentralize Từ liên quan Gần nghĩa排除万难 · 排除异己 · 排除废气 · 排除故障 · 排除污染 · 集中性的 · 集中托运 · 集中焦点