排除騷擾 bài trừ tao nhiễu Hán Việt: bài trừ tao nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 除 (trừ) + 騷 (tao) + 擾 (nhiễu)Hán Việtbài trừ tao nhiễuCấu tạo排 + 除 + 騷 + 擾 · bài + trừ + tao + nhiễu nghĩa thành phần: bài + trừ + tao + nhiễu Nghĩa EngCihui abate nuisance