排險搶修 bài hiểm thưởng tu Hán Việt: bài hiểm thưởng tu Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 險 (hiểm) + 搶 (thưởng) + 修 (tu)Hán Việtbài hiểm thưởng tuCấu tạo排 + 險 + 搶 + 修 · bài + hiểm + thưởng + tu nghĩa thành phần: bài + hiểm + thưởng + tu Nghĩa EngCihui 排險搶修 áixiǎnqiǎngxiū f.e. rush repairs to eliminate a danger