排險搶修

bài hiểm thưởng tu

Hán Việt: bài hiểm thưởng tu

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (hiểm) + (thưởng) + (tu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排險搶修 áixiǎnqiǎngxiū f.e. rush repairs to eliminate a danger