排隊處理 pái duì chǔ lǐ · bài đội xử lí Hán Việt: bài đội xử lí · Pinyin: pái duì chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 隊 (đội) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinpái duì chǔ lǐHán Việtbài đội xử líCấu tạo排 + 隊 + 處 + 理 · bài + đội + xử + lí nghĩa thành phần: bài + đội + xử + lí