排難而進 bài nan nhi tiến Hán Việt: bài nan nhi tiến Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 難 (nan) + 而 (nhi) + 進 (tiến)Hán Việtbài nan nhi tiếnCấu tạo排 + 難 + 而 + 進 · bài + nan + nhi + tiến nghĩa thành phần: bài + nan + nhi + tiến Nghĩa EngCihui 排難而進 áinàn'érjìn f.e. make one's way through thick and thin