排难解急 pái nàn jiě jí · bài nan giải cấp Hán Việt: bài nan giải cấp · Pinyin: pái nàn jiě jí Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 难 (nan) + 解 (giải) + 急 (cấp)Pinyinpái nàn jiě jíHán Việtbài nan giải cấpCấu tạo排 + 难 + 解 + 急 · bài + nan + giải + cấp nghĩa thành phần: bài + nan + giải + cấp