排難取勝 bài nan thủ thắng Hán Việt: bài nan thủ thắng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 難 (nan) + 取 (thủ) + 勝 (thắng)Hán Việtbài nan thủ thắngCấu tạo排 + 難 + 取 + 勝 · bài + nan + thủ + thắng nghĩa thành phần: bài + nan + thủ + thắng Nghĩa EngCihui 排難取勝 áinànqǔshèng f.e. worry through