排難而進

bài nan nhi tiến

Hán Việt: bài nan nhi tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (nan) + (nhi) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排難而進 áinàn'érjìn f.e. make one's way through thick and thin