掘井及泉

jué jǐng jǐ quán quật tỉnh cập tuyền

Hán Việt: quật tỉnh cập tuyền · Pinyin: jué jǐng jǐ quán

Tổng quan

Cấu tạo: (quật) + (tỉnh) + (cập) + (tuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掘:挖;及:到。挖井就要挖到泉眼之处。比喻做事善始善终。
  • Tân Hoa Tự Điển 掘挖;及到。挖井就要挖到泉眼之处。比喻做事善始善终。