掘冢盜寶

quật trủng đạo bảo

Hán Việt: quật trủng đạo bảo

Tổng quan

Cấu tạo: (quật) + (trủng) + (đạo) + (bảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掘冢盜寶 uézhǒngdàobǎo f.e. excavate a tomb for treasure