掘地尋天 jué dì xún tiān · quật địa tầm thiên Hán Việt: quật địa tầm thiên · Pinyin: jué dì xún tiān Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 地 (địa) + 尋 (tầm) + 天 (thiên)Pinyinjué dì xún tiānHán Việtquật địa tầm thiênCấu tạo掘 + 地 + 尋 + 天 · quật + địa + tầm + thiên nghĩa thành phần: quật + địa + tầm + thiên