掘墓工人
quật mộ công nhân
Hán Việt: quật mộ công nhân · Pinyin: jué mù gōng rén
Tổng quan
người đào mộ
Nghĩa
Việt
- Cihui người đào mộ
Eng
- CC-CEDICT grave digger
- Cihui grave digger
Hán Việt: quật mộ công nhân · Pinyin: jué mù gōng rén
người đào mộ