掘墓鞭屍
quật mộ tiên thi
Hán Việt: quật mộ tiên thi · Pinyin: jué mù biān shī
Tổng quan
khai mộ đánh xác (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui khai mộ đánh xác (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挖开坟墓,鞭打尸体。形容凶恶或仇恨很深。
Eng
- CC-CEDICT to exhume a body for public flogging (idiom)
- Cihui to exhume a body for public flogging (idiom)