掘壕據守 quật hào cứ thủ Hán Việt: quật hào cứ thủ Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 壕 (hào) + 據 (cứ) + 守 (thủ)Hán Việtquật hào cứ thủCấu tạo掘 + 壕 + 據 + 守 · quật + hào + cứ + thủ nghĩa thành phần: quật + hào + cứ + thủ Nghĩa EngCihui 掘壕據守 uéháojùshǒu f.e. dig oneself in; entrench oneself