掘壕自衛 quật hào tự vệ Hán Việt: quật hào tự vệ Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 壕 (hào) + 自 (tự) + 衛 (vệ)Hán Việtquật hào tự vệCấu tạo掘 + 壕 + 自 + 衛 · quật + hào + tự + vệ nghĩa thành phần: quật + hào + tự + vệ Nghĩa EngCihui dig oneself in