掘煤電鏟 quật môi điện sạn Hán Việt: quật môi điện sạn Tổng quan Cấu tạo: 掘 (quật) + 煤 (môi) + 電 (điện) + 鏟 (sạn)Hán Việtquật môi điện sạnCấu tạo掘 + 煤 + 電 + 鏟 · quật + môi + điện + sạn nghĩa thành phần: quật + môi + điện + sạn Nghĩa EngCihui 掘煤電鏟 uéméi diànchǎn n. <min.> electric coal shovel M:¹bǎ