掙得收入 tránh đắc thu nhập Hán Việt: tránh đắc thu nhập Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 得 (đắc) + 收 (thu) + 入 (nhập)Hán Việttránh đắc thu nhậpCấu tạo掙 + 得 + 收 + 入 · tránh + đắc + thu + nhập nghĩa thành phần: tránh + đắc + thu + nhập Nghĩa EngCihui earn income