掙脫枷鎖 tránh thoát gia tỏa Hán Việt: tránh thoát gia tỏa Tổng quan Cấu tạo: 掙 (tránh) + 脫 (thoát) + 枷 (gia) + 鎖 (tỏa)Hán Việttránh thoát gia tỏaCấu tạo掙 + 脫 + 枷 + 鎖 · tránh + thoát + gia + tỏa nghĩa thành phần: tránh + thoát + gia + tỏa Nghĩa EngCihui 掙脫枷鎖 hèngtuō jiāsuǒ v.o. throw off the shackles