掛免戰牌 quải miễn chiến bài Hán Việt: quải miễn chiến bài Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 免 (miễn) + 戰 (chiến) + 牌 (bài)Hán Việtquải miễn chiến bàiCấu tạo掛 + 免 + 戰 + 牌 · quải + miễn + chiến + bài nghĩa thành phần: quải + miễn + chiến + bài Nghĩa EngCihui 掛免戰牌 uà miǎnzhànpái v.o. 1. refuse battle 2. refuse debate