掛冠歸去 guà guān guī qù · quải quan quy khứ Hán Việt: quải quan quy khứ · Pinyin: guà guān guī qù Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 冠 (quan) + 歸 (quy) + 去 (khứ)Pinyinguà guān guī qùHán Việtquải quan quy khứCấu tạo掛 + 冠 + 歸 + 去 · quải + quan + quy + khứ nghĩa thành phần: quải + quan + quy + khứ