掛冠歸隱 guà guān guī yǐn · quải quan quy ẩn Hán Việt: quải quan quy ẩn · Pinyin: guà guān guī yǐn Tổng quan Cấu tạo: 掛 (quải) + 冠 (quan) + 歸 (quy) + 隱 (ẩn)Pinyinguà guān guī yǐnHán Việtquải quan quy ẩnCấu tạo掛 + 冠 + 歸 + 隱 · quải + quan + quy + ẩn nghĩa thành phần: quải + quan + quy + ẩn