掛冠而去

guà guān ér qù quải quan nhi khứ

Hán Việt: quải quan nhi khứ · Pinyin: guà guān ér qù

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (quan) + (nhi) + (khứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 主動辭去職務。如:「他因為與上級的理念不合,決定掛冠而去。」

Eng

  • Cihui 掛冠而去 uàguàn'érqù f.e. resign from one's position