掛名領袖

quải danh lĩnh tụ

Hán Việt: quải danh lĩnh tụ

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (danh) + (lĩnh) + (tụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掛名領袖 uàmíng lǐngxiù n. figurehead M:ge/¹míng/²wèi