掛爐乳豬

quải lô nhũ trư

Hán Việt: quải lô nhũ trư

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (lô) + (nhũ) + (trư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掛爐乳豬 uàlú rǔzhū n. roast suckling pig M:¹tóu