掛肚牽心

guà dù qiān xīn quải đỗ khiên tâm

Hán Việt: quải đỗ khiên tâm · Pinyin: guà dù qiān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (quải) + (đỗ) + (khiên) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻思念深切。元.王元鼎〈雁傳書.春歸後套.比目魚〉曲:「從今,再不去夢裡搜尋,再不去愁中加病,再不去掛肚牽心。」