掛腸懸膽
quải tràng huyền đảm
Hán Việt: quải tràng huyền đảm · Pinyin: guà cháng xuán dǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容極為擔憂、不能放心。明.朱權《荊釵記》第一二齣:「良媒竟沒一言回俺,反教娘掛腸懸膽。」
Hán Việt: quải tràng huyền đảm · Pinyin: guà cháng xuán dǎn