掠影浮光
lược ảnh phù quang
Hán Việt: lược ảnh phù quang · Pinyin: lüè yǐng fú guāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「浮光掠影」。見「浮光掠影」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指浮光掠影,浮于表面不深入。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言浮光掠影。
Eng
- Cihui 掠影浮光 üèyǐngfúguāng f.e. superficial