掠過腦際 lược quá não tế Hán Việt: lược quá não tế Tổng quan Cấu tạo: 掠 (lược) + 過 (quá) + 腦 (não) + 際 (tế)Hán Việtlược quá não tếCấu tạo掠 + 過 + 腦 + 際 · lược + quá + não + tế nghĩa thành phần: lược + quá + não + tế Nghĩa EngCihui cross one's mind