採取攻勢 thải thủ công thế Hán Việt: thải thủ công thế Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 取 (thủ) + 攻 (công) + 勢 (thế)Hán Việtthải thủ công thếCấu tạo採 + 取 + 攻 + 勢 · thải + thủ + công + thế nghĩa thành phần: thải + thủ + công + thế