採取行動

cǎi qǔ xíng dòng thải thủ hành động

Hán Việt: thải thủ hành động · Pinyin: cǎi qǔ xíng dòng

Tổng quan

thực hiện hành động | áp dụng chính sách | tiến hành giải quyết vấn đề

Cấu tạo: (thải) + (thủ) + (hành) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực hiện hành động | áp dụng chính sách | tiến hành giải quyết vấn đề

Eng

  • CC-CEDICT to take action|to adopt policies|to move on some issue
  • Cihui to take action; to adopt policies; to move on some issue