採椽不斫 cǎi chuán bù zhuó · thải chuyên bất chước Hán Việt: thải chuyên bất chước · Pinyin: cǎi chuán bù zhuó Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 椽 (chuyên) + 不 (bất) + 斫 (chước)Pinyincǎi chuán bù zhuóHán Việtthải chuyên bất chướcCấu tạo採 + 椽 + 不 + 斫 · thải + chuyên + bất + chước nghĩa thành phần: thải + chuyên + bất + chước