採樣過疏 thải dạng quá sơ Hán Việt: thải dạng quá sơ Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 樣 (dạng) + 過 (quá) + 疏 (sơ)Hán Việtthải dạng quá sơCấu tạo採 + 樣 + 過 + 疏 · thải + dạng + quá + sơ nghĩa thành phần: thải + dạng + quá + sơ